HƯỞNG ỨNG TUẦN LỄ LÀM MẸ AN TOÀN 01 – 07/10/2026: “ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KỲ KHÔNG ĐÁNG SỢ NẾU ĐƯỢC PHÁT HIỆN VÀ KIỂM SOÁT ĐÚNG”
BS.CKII Hứa Thị Chi – Khoa Sản, Bệnh viện Nhân dân Gia Định
Mang thai là hành trình đặc biệt, trong đó mỗi thay đổi của cơ thể người mẹ đều có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé. Một trong những vấn đề sức khỏe thường gặp trong thai kỳ là đái tháo đường thai kỳ – tình trạng đường huyết tăng được phát hiện lần đầu trong thai kỳ.
Đái tháo đường thai kỳ khá phổ biến, điều quan trọng là phát hiện sớm, theo dõi đúng và kiểm soát đường huyết tốt có thể giúp giảm đáng kể các nguy cơ cho cả mẹ và bé.
1. Vì sao đường huyết trong thai kỳ cần được quan tâm?
Trong thai kỳ, nhau thai tiết ra nhiều hormone làm tăng tình trạng đề kháng insulin. Đây là một thay đổi sinh lý bình thường, nhưng ở một số thai phụ, cơ thể không sản xuất đủ insulin để bù lại, dẫn đến đường huyết tăng.
Nếu đường huyết tăng kéo dài và không được kiểm soát, thai phụ có thể tăng nguy cơ:
- Tăng huyết áp thai kỳ và tiền sản giật
- Thai to, tăng nguy cơ sinh khó hoặc phải can thiệp khi sinh
- Đa ối
- Sinh non trong một số trường hợp
- Sẩy thai và thai lưu
- Nhiễm khuẩn niệu
Sau sinh, người mẹ có nguy cơ cao hơn phát triển đái tháo đường túyp 2 trong tương lai.
Đối với em bé, đường huyết của mẹ tăng có thể làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh, nguy cơ thai lưu, sẩy thai, thai to so với tuổi thai, hạ đường huyết sau sinh, vàng da và một số biến chứng sơ sinh.
Vì vậy, kiểm soát đường huyết không chỉ là “giữ đường cho mẹ” mà còn là một phần quan trọng của chăm sóc và bảo vệ sức khỏe thai nhi.
2. Khi nào thai phụ nên kiểm tra đường huyết?
Theo khuyến cáo hiện hành, thai phụ thường được tầm soát đái tháo đường thai kỳ vào khoảng 24 – 28 tuần tuổi thai nếu trước đó chưa được phát hiện đái tháo đường hoặc rối loạn đường huyết. Những thai phụ có yếu tố nguy cơ có thể được đánh giá sớm hơn.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ gồm:
- Thừa cân, béo phì trước hoặc khi bắt đầu mang thai
- Tiền sử đái tháo đường thai kỳ
- Từng sinh con có cân nặng lớn
- Tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường
- Đã được chẩn đoán rối loạn đường huyết hoặc tiền đái tháo đường
- Một số tiền sử sản khoa khác: Tiền sử thai chết lưu ở lần mang thai trước, mang thai sau 35 tuổi
- Hội chứng buồng trứng đa nang
Đặc biệt, không nên chờ đến khi có triệu chứng mới kiểm tra, vì phần lớn thai phụ bị đái tháo đường thai kỳ không có triệu chứng rõ ràng.
3. Nếu được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ, mẹ cần làm gì?
Đừng quá lo lắng!
Đái tháo đường thai kỳ có thể được kiểm soát tốt nếu mẹ phối hợp chặt chẽ với bác sĩ. Điều trị thường bắt đầu bằng điều chỉnh chế độ ăn, hoạt động thể lực phù hợp và theo dõi đường huyết. Khi những biện pháp này chưa đủ để đạt mục tiêu, bác sĩ có thể chỉ định thuốc, trong đó insulin là lựa chọn ưu tiên khi cần điều trị bằng thuốc trong thai kỳ.
a. Ăn đúng – Không phải ăn ít
Thai phụ không cần nhịn ăn hoặc cắt hoàn toàn tinh bột.
Thay vào đó, nên:
- Ăn đúng giờ, chia khẩu phần hợp lý trong ngày
- Ưu tiên rau xanh, thực phẩm giàu chất xơ, đạm nạc, cá, trứng và các nguồn chất béo lành mạnh
- Lựa chọn tinh bột phù hợp và kiểm soát khẩu phần
- Hạn chế nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo và các thực phẩm chứa nhiều đường đơn
- Hạn chế các bữa ăn quá nhiều tinh bột hoặc thực phẩm có chỉ số đường huyết cao
- Một chế độ ăn phù hợp cần được cá thể hóa theo tuổi thai, cân nặng, mức độ hoạt động và tình trạng đường huyết của từng thai phụ
b. Vận động phù hợp
Nếu không có chống chỉ định sản khoa, hoạt động thể lực mức độ phù hợp có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ kiểm soát đường huyết.
Đi bộ nhẹ nhàng sau bữa ăn là một lựa chọn đơn giản mà nhiều thai phụ có thể thực hiện.
Tuy nhiên, nếu có nguy cơ sinh non, ra huyết âm đạo, nhau tiền đạo, vỡ ối hoặc những chống chỉ định sản khoa khác, thai phụ cần trao đổi với bác sĩ trước khi tập luyện.
c. Theo dõi đường huyết đều đặn
Theo dõi đường huyết giúp bác sĩ biết chế độ ăn và phương pháp điều trị hiện tại có phù hợp hay không.
Theo ADA 2026, mục tiêu thường được sử dụng trong thai kỳ là:
| Thời điểm đo | Mục tiêu đường huyết |
| + Lúc đói | < 95 mg/dL (< 5,3 mmol/L) |
| + 1 giờ sau ăn | < 140 mg/dL (< 7,8 mmol/L) |
| + 2 giờ sau ăn | < 120 mg/dL (< 6,7 mmol/L) |
Các mục tiêu này cần được bác sĩ điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp, đặc biệt ở những thai phụ đang sử dụng insulin hoặc có nguy cơ hạ đường huyết.
4. Kiểm soát đường huyết tốt mang lại điều gì?
Khi đường huyết được kiểm soát tốt, mẹ có thể giảm nguy cơ các biến chứng liên quan đến tăng đường huyết và thai nhi có điều kiện phát triển thuận lợi hơn.
Điều quan trọng không phải là một vài lần đường huyết hơi cao, mà là sự kiểm soát đường huyết ổn định trong suốt thai kỳ.
Mỗi lần mẹ kiểm tra đường huyết, mỗi bữa ăn được lựa chọn phù hợp và mỗi lần mẹ tuân thủ hướng dẫn điều trị đều là một bước nhỏ góp phần tạo nên một thai kỳ an toàn hơn.
5. Sau sinh – Đừng quên kiểm tra lại đường huyết
Đái tháo đường thai kỳ thường cải thiện sau khi sinh, nhưng nguy cơ mắc đái tháo đường típ 2 của người mẹ vẫn cao hơn về lâu dài.
Vì vậy, sau sinh, mẹ cần được bác sĩ tư vấn kiểm tra lại đường huyết theo thời điểm phù hợp và duy trì lối sống lành mạnh, đồng thời tiếp tục theo dõi định kỳ trong những năm tiếp theo.
Điều mẹ cần là hiểu đúng – kiểm tra đúng – ăn uống đúng – vận động phù hợp – theo dõi đường huyết và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
Khi có bất thường về đường huyết, hãy trao đổi với bác sĩ Sản khoa để được đánh giá và xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp cho từng mẹ bầu và từng thai kỳ. Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ khoa Sản qua số điện thoại 0283 841 2692, bấm tiếp 157.

